
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Standard Liège U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Standard Liege | AJ Auxerre | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | AJ Auxerre | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Standard Liege | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
| 13-10-2015 | Sint-Truidense | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-01-2016 | Standard Liege II | Sochaux | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Sochaux | Standard Liege II | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2017 | Standard Liege II | Orebro | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Orebro | Mouscron Peruwelz | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Mouscron Peruwelz | Oud-Heverlee Leuven | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2020 | Oud-Heverlee Leuven | Stade Ouchy | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Stade Ouchy | Vilafranquense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Vilafranquense | Lyon Duchere | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Lyon Duchere | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2022 | Excelsior Virton | ACS FC Brasov Steagu Renaste | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | ACS FC Brasov Steagu Renaste | Rans Nusantara FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Rans Nusantara FC | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Excelsior Virton | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu