
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FV Ravensburg Youth | SC Freiburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SC Freiburg II | Cercle Brugge KSV | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-09-2023 | Cercle Brugge KSV | KMSK Deinze | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | KMSK Deinze | Cercle Brugge KSV | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2024 | Cercle Brugge KSV | Willem II | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 28-02-2026 13:00 | SV Wehen Wiesbaden | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 21-02-2026 13:00 | FC Ingolstadt | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-02-2026 18:30 | Schweinfurt 05 FC | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-02-2026 13:00 | FC Ingolstadt | Energie Cottbus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 31-01-2026 13:00 | Hansa Rostock | FC Ingolstadt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 24-01-2026 13:00 | FC Ingolstadt | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-12-2025 15:30 | Willem II | Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 28-11-2025 19:00 | Den Bosch | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 21-11-2025 19:00 | VVV Venlo | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 15-11-2025 20:00 | Willem II | Emmen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 3rd league | 1 | 20/21 |
| German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 20/21 |