
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Free player | Karlskrona AIF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Karlskrona AIF | Karlskrona AIF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Karlskrona AIF | - | - | Ký hợp đồng |
| 16-05-2015 | Free player | Ronneby BK | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2018 | Ronneby BK | Mjallby AIF | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2019 | Mjallby AIF | Mjondalen IF | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2020 | Mjondalen IF | Mjallby AIF | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2023 | Mjallby AIF | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | Djurgardens | Mjallby AIF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-05-2026 17:00 | IFK Goteborg | Mjallby AIF | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 21-05-2026 17:00 | Elfsborg | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-05-2026 14:30 | Mjallby AIF | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-05-2026 13:00 | Degerfors IF | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 12:00 | Malmo FF | Mjallby AIF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-04-2026 17:00 | Mjallby AIF | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-04-2026 17:00 | GAIS | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Brommapojkarna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 04-04-2026 13:00 | Hammarby | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish cup winner | 1 | 26 |
| Swedish champion | 1 | 25 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |