
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-03-2019 | Warta Poznan Youth | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2020 | Warta Poznan | Gornik Polkowice | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Gornik Polkowice | Warta Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-02-2021 | Warta Poznan | Nielba Wagrowiec | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Nielba Wagrowiec | Warta Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2021 | Warta Poznan | Gornik Polkowice | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Gornik Polkowice | Warta Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Warta Poznan | Zaglebie Lubin | 0.115M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-04-2026 18:30 | Korona Kielce | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 18:15 | Jagiellonia Bialystok | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-03-2026 19:15 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-03-2026 18:00 | Jagiellonia Bialystok | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2026 13:45 | Jagiellonia Bialystok | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-03-2026 19:30 | Lechia Gdansk | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2026 13:45 | Jagiellonia Bialystok | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2026 13:45 | Jagiellonia Bialystok | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-12-2025 13:45 | Rakow Czestochowa | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-12-2025 16:30 | Zaglebie Lubin | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu