
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Gwarek Zabrze U19 | Gwarek Zabrze | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2013 | Gwarek Zabrze | Polonia Bytom | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2014 | Polonia Bytom | Miedz Legnica | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2015 | Miedz Legnica | Stal Mielec | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Stal Mielec | Miedz Legnica | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2016 | Miedz Legnica | Ruch Chorzow | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Ruch Chorzow | Miedz Legnica | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Miedz Legnica | Ruch Chorzow | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2018 | Ruch Chorzow | Stal Mielec | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Stal Mielec | Ruch Chorzow | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2018 | Ruch Chorzow | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2020 | Stal Mielec | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2022 | Gornik Zabrze | Rakow Czestochowa | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-07-2024 | Rakow Czestochowa | GKS Katowice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-05-2026 15:30 | Pogon Szczecin | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-05-2026 12:45 | GKS Katowice | Jagiellonia Bialystok | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-05-2026 10:15 | Piast Gliwice | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2026 10:15 | GKS Katowice | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-04-2026 12:45 | Korona Kielce | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-04-2026 16:00 | GKS Katowice | Motor Lublin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-04-2026 15:30 | Lech Poznan | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 10:15 | GKS Katowice | Wisla Plock | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-03-2026 13:45 | Cracovia Krakow | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-03-2026 18:00 | Jagiellonia Bialystok | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 25/26 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Polish champion | 1 | 22/23 |