
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | HB Köge Youth | FC Midtjylland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 06-03-2022 | Midtjylland | Jerv | - | Cho thuê |
| 28-08-2022 | Jerv | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2022 | Midtjylland | Lillestrom | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Lillestrom | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-03-2026 16:00 | Midtjylland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-02-2026 15:00 | Silkeborg | Midtjylland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-02-2026 15:00 | Odense BK | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 12-02-2026 18:00 | Aarhus AGF | Midtjylland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 08-02-2026 15:00 | Midtjylland | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Midtjylland | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Brann | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Midtjylland | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 07-12-2025 13:00 | Viborg | Midtjylland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 04-12-2025 18:00 | Midtjylland | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish champion | 2 | 23/24 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Danish runner-up | 1 | 22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Danish Youth Champion | 2 | 21 19 |