
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FC Dallas Academy | Houston Dynamo FC Academy | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2019 | Houston Dynamo FC Academy | Brazos Valley Cavalry FC | - | Cho thuê |
| 30-07-2019 | Brazos Valley Cavalry FC | Houston Dynamo FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Houston Dynamo FC Academy | Birmingham Legion FC Academy | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2020 | Birmingham Legion FC Academy | Birmingham Legion | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Birmingham Legion | Birmingham Legion FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-03-2021 | Birmingham Legion FC Academy | Birmingham Legion | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Birmingham Legion | North Carolina | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-07-2026 00:05 | Pittsburgh Riverhounds | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-06-2026 23:00 | Brooklyn FC | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-06-2026 00:00 | Louisville City FC | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 07-06-2026 19:30 | Brooklyn FC | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-06-2026 23:00 | Puerto Rico | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-05-2026 18:00 | Sporting Jax | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-05-2026 23:30 | Rhode Island | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 23:00 | Brooklyn FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:00 | Brooklyn FC | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 23:00 | Miami FC | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL1 Cup Champion | 1 | 23 |