| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Northampton Town U18 | Hashtag United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hashtag United | Northampton Town U18 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | Northampton Town U18 | St. Neots Town | - | Cho thuê |
| 05-04-2019 | St. Neots Town | Northampton Town U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Northampton Town U18 | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2022 | Northampton Town | Boston United | - | Cho thuê |
| 20-03-2022 | Boston United | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Northampton Town | Boston United | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2023 | Boston United | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
| 11-04-2024 | Yeovil Town | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Free player | Brackley Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 18-04-2026 14:00 | Brackley Town | Aldershot Town | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 11-04-2026 14:00 | Scunthorpe United | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 06-04-2026 14:00 | Brackley Town | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 03-04-2026 14:00 | Forest Green Rovers | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 28-03-2026 15:00 | Brackley Town | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 24-03-2026 19:45 | Brackley Town | Braintree Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-03-2026 15:00 | York City | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-03-2026 19:45 | Brackley Town | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-02-2026 15:00 | Gateshead | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 11-02-2026 19:45 | Brackley Town | Halifax Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu