
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Desportivo Brasil Ltda (SP) U20 | Desportivo Brasil Ltda (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Desportivo Brasil Ltda (SP) | Bayer 04 Leverkusen | 0.1M € | Cho thuê |
| 14-01-2013 | Bayer 04 Leverkusen | SSV Jahn Regensburg | - | Cho thuê |
| 28-06-2013 | SSV Jahn Regensburg | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2013 | Bayer 04 Leverkusen | Desportivo Brasil Ltda (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2013 | Desportivo Brasil Ltda (SP) | SC Internacional U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | SC Internacional U20 | Atlético Monte Azul (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2015 | Atlético Monte Azul (SP) | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
| 05-07-2015 | Red Bull Brasil (SP) | Atlético Monte Azul (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2015 | Atlético Monte Azul (SP) | Aarau | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Aarau | Atlético Monte Azul (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Atlético Monte Azul (SP) | Thun | - | Cho thuê |
| 04-01-2017 | Thun | Atlético Monte Azul (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2017 | Atlético Monte Azul (SP) | Estoril | 0.18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2017 | Estoril | Standard Liege | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2019 | Standard Liege | Guarani SP | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Guarani SP | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Standard Liege | Vitoria Setubal | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Vitoria Setubal | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2020 | Standard Liege | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 17-05-2021 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Free player | - | Giải phóng |
| 15-07-2021 | Free player | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2024 | Portimonense | Qatar SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Qatar SC | Portimonense | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 21-11-2025 12:40 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 31-10-2025 13:00 | Baniyas Club | Dabba Al-Fujairah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 18-10-2025 13:05 | Dabba Al-Fujairah | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 20-09-2025 13:30 | Dabba Al-Fujairah | Ittihad Kalba FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 12-09-2025 13:40 | Al-Dhafra | Dabba Al-Fujairah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 11-04-2025 15:30 | Al Shahaniya | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 05-04-2025 14:00 | Qatar SC | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Qatar SC | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-03-2025 18:30 | Al-Wakrah SC | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-02-2025 13:45 | Qatar SC | Umm Salal | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 18 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |