
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Lancy FC Youth | Servette U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Servette U18 | Servette U21 | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2019 | Servette U21 | Lausanne SportsU21 | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Lausanne SportsU21 | Servette U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Servette U21 | Lausanne SportsU21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | Lausanne SportsU21 | Stade Nyonnais | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 30-11-2025 13:00 | Yverdon | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 21-11-2025 19:15 | Etoile Carouge | FC Rapperswil-Jona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-11-2025 18:30 | Stade Nyonnais | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-10-2025 19:15 | Etoile Carouge | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 26-10-2025 13:00 | Vaduz | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 08-08-2025 17:30 | FC Wil 1900 | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-08-2025 14:30 | Etoile Carouge | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 16-05-2025 18:15 | Stade Nyonnais | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-05-2025 17:30 | Schaffhausen | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 02-05-2025 17:30 | Stade Nyonnais | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 18/19 |