
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-07-2018 | Remo Belem (PA) | Cruzeiro/RS U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Cruzeiro/RS U20 | Villa Nova AC | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Villa Nova AC | Cruzeiro/RS U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2020 | Cruzeiro/RS U20 | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2022 | FC Arouca | Pevidém SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Pevidém SC | FC Arouca | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | FC Arouca | Gondomar SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Gondomar SC | FC Arouca | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2023 | FC Arouca | AD Sanjoanense | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2024 | AD Sanjoanense | USC Paredes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-02-2026 14:00 | Feirense | Maritimo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-01-2026 08:30 | Arema FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-01-2026 12:00 | Bali United | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 30-12-2025 08:30 | Arema FC | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-12-2025 08:30 | Arema FC | Madura United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 20-12-2025 15:30 | Feirense | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-12-2025 18:00 | Vizela | Feirense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-11-2025 06:30 | Malut United | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-11-2025 08:30 | Persebaya Surabaya | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-11-2025 08:30 | Arema FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu