
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2013 | BK Häcken U19 | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2015 | Hacken | CSKA Moscow | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2015 | CSKA Moscow | Ural Yekaterinburg | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Ural Yekaterinburg | CSKA Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-03-2016 | CSKA Moscow | AIK | - | Cho thuê |
| 17-07-2016 | AIK | CSKA Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2017 | CSKA Moscow | Club Brugge | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2017 | Club Brugge | KVC Westerlo | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | KVC Westerlo | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2017 | Club Brugge | Malmo FF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-04-2019 | Malmo FF | Orebro | - | Cho thuê |
| 28-08-2019 | Orebro | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2019 | Malmo FF | Al-Hazm | - | Cho thuê |
| 28-02-2020 | Al-Hazm | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-02-2020 | Malmo FF | Al-Hazm | - | Ký hợp đồng |
| 19-10-2020 | Al-Hazm | Abha | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Abha | Al-Hazm | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2022 | Al-Hazm | Al-Sailiya | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Al-Sailiya | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 31-10-2025 17:00 | Atakas Hatayspor | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-10-2025 17:00 | Sivasspor | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 18-10-2025 16:00 | Atakas Hatayspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 30-08-2025 18:30 | Atakas Hatayspor | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-08-2025 18:30 | Umraniyespor | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-08-2025 18:30 | Manisa Futbol Kulübü | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-08-2025 18:30 | Atakas Hatayspor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 11-05-2025 16:00 | Goztepe | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-05-2025 16:00 | Atakas Hatayspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-04-2025 17:00 | Besiktas JK | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Swedish champion | 1 | 17 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Russian champion | 1 | 16 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |