
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2011 | FC Tokyo U18 | Keio University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2014 | Keio University | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Tokyo | 1. FSV Mainz 05 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2018 | 1. FSV Mainz 05 | Newcastle United | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-09-2020 | Newcastle United | Eibar | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Eibar | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2021 | Newcastle United | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 05:00 | Vissel Kobe | Kashima Antlers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-05-2026 05:00 | Avispa Fukuoka | Vissel Kobe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2026 04:00 | V-Varen Nagasaki | Vissel Kobe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-05-2026 10:00 | Vissel Kobe | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 05:00 | Vissel Kobe | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 06:00 | Sanfrecce Hiroshima | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-05-2026 06:00 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 05:00 | Vissel Kobe | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-04-2026 16:15 | Vissel Kobe | Al-Ahli SFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 16-04-2026 16:15 | Al-Sadd | Vissel Kobe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 2 | 24 23 |
| Japanese cup winner | 1 | 24 |
| Player of the Season | 1 | 24 |
| J. League Best XI | 3 | 24 23 14 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Asian Cup participant | 2 | 18/19 14/15 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |