
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2011 | FC Tokyo U18 | Keio University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2014 | Keio University | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Tokyo | 1. FSV Mainz 05 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2018 | 1. FSV Mainz 05 | Newcastle United | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-09-2020 | Newcastle United | Eibar | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Eibar | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2021 | Newcastle United | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Vissel Kobe | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 06:00 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2025 10:00 | Vissel Kobe | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-10-2025 05:00 | Albirex Niigata | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-10-2025 10:00 | Vissel Kobe | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 08:00 | Urawa Red Diamonds | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-09-2025 12:15 | Shanghai Port FC | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 2 | 24 23 |
| Japanese cup winner | 1 | 24 |
| J. League Best XI | 3 | 24 23 14 |
| J. League MVP | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Asian Cup participant | 2 | 18/19 14/15 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |