
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Qviding FIF U19 | Qviding FIF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Qviding FIF | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2022 | Hacken | Feyenoord | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2023 | Feyenoord | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | SC Heerenveen | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2024 | Feyenoord | Lech Poznan | - | Cho thuê |
| 29-01-2025 | Lech Poznan | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2025 | Feyenoord | Lech Poznan | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-04-2026 15:30 | Lech Poznan | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 18:15 | Jagiellonia Bialystok | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-03-2026 13:45 | Lech Poznan | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | FC Shakhtar Donetsk | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-03-2026 13:45 | Zaglebie Lubin | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | Lech Poznan | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-03-2026 19:15 | Widzew lodz | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2026 16:30 | Lech Poznan | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 20:00 | Lech Poznan | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2026 16:30 | Korona Kielce | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Conference League runner up | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |