
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-12-2019 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Lechia Gdansk | Bologna U20 | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Bologna U20 | Lechia Gdansk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Lechia Gdansk | Bologna U20 | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Bologna U20 | Bologna | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2025 | Bologna | Monza | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Monza | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-04-2026 18:30 | Legia Warszawa | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 11-04-2026 18:15 | Legia Warszawa | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-04-2026 15:30 | Pogon Szczecin | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 12:00 | Montenegro U21 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 17:00 | Poland U21 | Armenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-03-2026 19:15 | Legia Warszawa | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-03-2026 19:15 | Legia Warszawa | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2026 13:45 | Jagiellonia Bialystok | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 13-02-2026 19:30 | GKS Katowice | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-02-2026 13:45 | Arka Gdynia | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 1 | 23 |
| Italian Youth champion (U17) | 1 | 21/22 |