
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2015 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2019 | Kashiwa Reysol | PEC Zwolle | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | PEC Zwolle | Huddersfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2024 | Huddersfield Town | Machida Zelvia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 18:00 | Machida Zelvia | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 06:00 | FC Tokyo | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Machida Zelvia | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 07:00 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:30 | Machida Zelvia | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Kashiwa Reysol | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-03-2026 10:00 | Machida Zelvia | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-03-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 1 | 25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Copa América participant | 1 | 19 |
| AFC Champions League participant | 2 | 17/18 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| J. League's Youth Player of the Year | 1 | 17 |