
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Free player | Club Sportivo San Lorenzo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Club Sportivo San Lorenzo | Sportivo Luqueno | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Sportivo Luqueno | Sol de America | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2022 | Sol de America | Atletico Tucuman | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2022 | Atletico Tucuman | Sol de America | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2022 | Sol de America | CA Huracan | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | CA Huracan | Sol de America | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2023 | Sol de America | Club Atlético Unión | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2025 | Club Atlético Unión | Tampa Bay Rowdies | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 01-03-2026 23:30 | Estudiantes de Caseros | Almirante Brown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-02-2026 13:45 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Estudiantes de Caseros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 15-02-2026 22:00 | Racing de Cordoba | Estudiantes de Caseros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2025 21:00 | Birmingham Legion | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-10-2025 23:30 | Louisville City FC | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-10-2025 23:00 | Miami FC | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 26-09-2025 23:00 | North Carolina | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-09-2025 23:00 | Miami FC | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-09-2025 02:30 | Las Vegas Lights | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 06-09-2025 23:30 | Miami FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu