
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Yokohama F. Marinos | Reinmeer Aomori FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Reinmeer Aomori FC | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2023 | Yokohama F. Marinos | Azul Claro Numazu | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Azul Claro Numazu | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Yokohama F. Marinos | Azul Claro Numazu | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Azul Claro Numazu | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-04-2026 06:00 | Tokyo Verdy | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-04-2026 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 06:00 | Kashima Antlers | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | JEF United Ichihara Chiba | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 04:00 | Yokohama F. Marinos | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-03-2026 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Machida Zelvia | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2026 05:00 | Mito Hollyhock | JEF United Ichihara Chiba | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2026 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 24/25 |