
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-10-2010 | Ankaraspor Youth | Bursa Merinosspor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2011 | Bursa Merinosspor Youth | Bursaspor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Bursaspor U16 | Bursaspor U18 | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2014 | Bursaspor U18 | Gaziantepspor | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Gaziantepspor | Kayseri Erciyesspor | 0.365M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2015 | Kayseri Erciyesspor | Kayserispor | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Kayserispor | Kayseri Erciyesspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2016 | Kayseri Erciyesspor | Caykur Rizespor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | Caykur Rizespor | Gazisehir Gaziantep | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Gazisehir Gaziantep | Caykur Rizespor | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2020 | Caykur Rizespor | Galatasaray | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2022 | Galatasaray | Eyupspor | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Eyupspor | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2022 | Galatasaray | Giresunspor | - | Cho thuê |
| 11-01-2023 | Giresunspor | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2023 | Galatasaray | Pendikspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pendikspor | Galatasaray | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-09-2023 | Galatasaray | Gazisehir Gaziantep | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Gazisehir Gaziantep | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Kasimpasa | Kocaelispor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 30-11-2025 13:00 | Bodrum FK | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 10:30 | Bandirmaspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 16:00 | Corum Belediyespor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 17:00 | Erokspor | Corum Belediyespor | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 26-10-2025 13:00 | Corum Belediyespor | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 18-10-2025 16:00 | Atakas Hatayspor | Corum Belediyespor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-10-2025 17:00 | Corum Belediyespor | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 27-09-2025 16:00 | Umraniyespor | Corum Belediyespor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-09-2025 17:00 | Corum Belediyespor | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-09-2025 14:00 | Istanbulspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish second tier champion | 2 | 24/25 17/18 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Promotion to 1st league | 2 | 18/19 17/18 |