
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-08-2005 | NK Croatia Sesvete Youth | GNK Dinamo Zagreb Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2011 | Dinamo Zagreb U19 | NK Croatia Sesvete | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2013 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2014 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Publikum Celje | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2016 | NK Publikum Celje | NK Olimpija Ljubljana | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-08-2018 | NK Olimpija Ljubljana | Gazovik Orenburg | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2020 | Gazovik Orenburg | Ural Yekaterinburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-02-2026 19:30 | Wadi Degla SC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 20-02-2026 19:30 | Ismaily SC | Wadi Degla SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-02-2026 18:00 | Al Masry | Wadi Degla SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-02-2026 18:00 | Wadi Degla SC | El Mokawloon El Arab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-06-2024 12:00 | Akron Togliatti | Ural Yekaterinburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 29-05-2024 14:00 | Ural Yekaterinburg | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-05-2024 13:30 | CSKA Moscow | Ural Yekaterinburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 19-05-2024 09:00 | Ural Yekaterinburg | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-05-2024 13:30 | Fakel Voronezh | Ural Yekaterinburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 29-04-2024 12:15 | Rubin Kazan | Ural Yekaterinburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovenian cup winner | 1 | 18 |
| Slovenian champion | 1 | 17/18 |
| European Under-19 participant | 1 | 13 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |