
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2009 | NK Trnje Zagreb | NK Croatia Sesvete U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | NK Croatia Sesvete U19 | NK Croatia Sesvete | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2011 | NK Croatia Sesvete | NK Lokomotiva Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Inker | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2013 | NK Inker | Adelaide United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Adelaide United | Western Sydney | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2015 | Western Sydney | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Roda JC | Luzern | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2019 | Luzern | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 25-11-2020 | CSKA Sofia | Adelaide United | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | Adelaide United | FC Macarthur | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Macarthur | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Melbourne Victory | Free player | - | Giải phóng |
| 21-01-2024 | Free player | Northeast United | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2024 | Northeast United | FC Koper | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 13-04-2024 14:00 | Northeast United | Odisha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 09-04-2024 14:00 | Chennaiyin FC | Northeast United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 21-02-2024 14:00 | FC Goa | Northeast United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 17-02-2024 11:30 | Mohun Bagan Super Giant | Northeast United | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 10-02-2024 11:30 | Northeast United | East Bengal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 31-01-2024 14:00 | Jamshedpur FC | Northeast United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| Asian Cup winner | 1 | 15 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |
| AFC Champions League participant | 2 | 14/15 13/14 |
| AFC Champions League winner | 1 | 13/14 |