
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Guingamp B | Guingamp | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2012 | Guingamp | Leicester City | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Leicester City | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2016 | Standard Liege | Brighton Hove Albion | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2019 | Brighton Hove Albion | Fulham | 4M € | Cho thuê |
| 25-07-2020 | Fulham | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2020 | Brighton Hove Albion | Fulham | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-10-2020 | Fulham | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Nottingham Forest | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-09-2022 | Fulham | Volos NPS | - | Cho thuê |
| 09-01-2023 | Volos NPS | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2023 | Fulham | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Huddersfield Town | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Valenciennes | Free player | - | Giải phóng |
| 31-08-2023 | Fulham | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | Valenciennes | Stade Mouscronnois | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 3 | 19/20 16/17 13/14 |
| Player of the Year | 1 | 16/17 |
| Belgian cup winner | 1 | 16 |
| English 2nd tier champion | 1 | 13/14 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 10/11 |