
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2011 | CD El Nacional | Vitesse Arnhem | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Vitesse Arnhem | Club America | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2020 | Club America | Atlas | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Atlas | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Club America | Club Tijuana | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Club Tijuana | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2023 | Club America | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 31-05-2026 18:00 | Mushuc Runa | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-05-2026 19:00 | Mushuc Runa | Guayaquil City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 12-05-2026 00:00 | Mushuc Runa | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 03-05-2026 20:30 | Delfin SC | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 25-04-2026 16:45 | Mushuc Runa | Deportivo Cuenca | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-04-2026 23:00 | Barcelona SC(ECU) | Mushuc Runa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 18-04-2026 19:00 | Mushuc Runa | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 11-04-2026 19:00 | Mushuc Runa | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 07-04-2026 00:00 | Libertad FC | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 01-03-2026 19:30 | Mushuc Runa | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ecuadorian champion | 2 | 25 23 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
| Copa América participant | 2 | 19 15 |
| Mexican Apertura Champion | 1 | 18/19 |
| Mexican Cup Winner Clausura | 1 | 18/19 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 18/19 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 17/18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 17 |
| World Cup participant | 1 | 14 |