
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Home Farm | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 11-12-2015 | Manchester City U23 | Barnet | - | Cho thuê |
| 02-01-2016 | Barnet | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2016 | Manchester City U23 | Bury | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Bury | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2017 | Manchester City U23 | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2020 | Doncaster Rovers | Scunthorpe United | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Scunthorpe United | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2020 | Doncaster Rovers | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Oldham Athletic | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2021 | Doncaster Rovers | Dundee | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Dundee | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 12:30 | Swindon Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Crewe Alexandra | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 12:30 | Crawley Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-02-2026 19:45 | Barnet | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 31-01-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Bromley | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 12:30 | Notts County | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League International Cup winner | 1 | 14/15 |