
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-07-2015 | US Ouakam | Sporting Braga II | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Sporting Braga II | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2018 | Sporting Braga | Moreirense | - | Cho thuê |
| 29-01-2019 | Moreirense | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Sporting Braga | FC Porto | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | FC Porto | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Sporting Braga | FC Porto | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-07-2021 | FC Porto | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Deportivo Alavés | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2022 | FC Porto | Reading | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Reading | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2023 | FC Porto | Al-Raed SFC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al-Raed SFC | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2024 | FC Porto | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-10-2025 17:30 | Sporting Gijon | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-10-2025 14:15 | Sporting Gijon | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-10-2025 14:15 | Castellon | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-08-2025 19:30 | Sporting Gijon | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-05-2025 17:00 | FC Arouca | Boavista FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 10-05-2025 19:30 | Gil Vicente | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 26-04-2025 14:30 | Santa Clara | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-04-2025 17:00 | FC Arouca | CF Estrela Amadora SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 13-04-2025 17:00 | Benfica | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 05-04-2025 17:00 | FC Arouca | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Portuguese cup winner | 1 | 20 |
| Portuguese champion | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |