
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | KV Woluwe Zaventem Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Oud-Heverlee Leuven Youth | KRC Genk Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | KRC Genk U18 | Bayer Leverkusen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2024 | Bayer Leverkusen U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng hai Hà Lan | 13-04-2026 18:00 | AZ Alkmaar Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-04-2026 18:00 | Jong PSV Eindhoven Youth | VVV Venlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 03-04-2026 18:00 | Willem II | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 16-03-2026 19:00 | Den Bosch | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 13-03-2026 19:00 | Jong PSV Eindhoven Youth | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-03-2026 19:00 | Roda JC | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 27-02-2026 19:00 | Jong PSV Eindhoven Youth | Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 20-02-2026 19:00 | Emmen | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 13-02-2026 19:00 | Jong PSV Eindhoven Youth | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 09-02-2026 19:00 | Jong PSV Eindhoven Youth | FC Oss | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 1 | 23/24 |