
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Free player | ASC Tevragh Zeïna | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2017 | ASC Tevragh Zeïna | DHJ Difaa Hassani Jadidi | - | Ký hợp đồng |
| 11-10-2020 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2021 | Free player | CD Lugo | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2021 | CD Lugo | Rodos FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2022 | Rodos FC | ASC Tevragh Zeïna | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2022 | ASC Tevragh Zeïna | Al-Hedod | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Al-Hedod | Al Quwa Al Jawiya | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Al Quwa Al Jawiya | Naft Al-Wassat SC | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2024 | Naft Al-Wassat SC | Diyala SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |