
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Club Gimnàstic Manresa Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | FC Barcelona Atlètic | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | AEK Athens | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2026 14:15 | RCD Mallorca | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 16:45 | Rayo Vallecano | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | Samsunspor | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2026 17:30 | Sevilla FC | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-03-2026 18:00 | Rayo Vallecano | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 13:00 | Rayo Vallecano | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 15:15 | Real Betis | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 15:15 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 23 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |