
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-07-2018 | Independiente Santa Fe (w) | Reims (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2021 | Reims (w) | Bordeaux (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 30-01-2026 20:00 | Marseillaises Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-01-2026 16:00 | Fleury 91 Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | Marseillaises Women | RC Saint Etienne Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | Montpellier Women | Marseillaises Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-12-2025 12:00 | Nantes Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup Nữ FIFA(CONCACAF) | 29-11-2025 23:30 | Grenada Women | Costa Rica Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-11-2025 20:00 | Marseillaises Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-11-2025 20:00 | Dijon Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-10-2025 20:00 | Marseillaises Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 18-10-2025 15:00 | Paris FC Women | Marseillaises Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAC Women's Games runner-up | 1 | 18 |
| CA Women's Games winner | 2 | 17 13 |