
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Braga U19 | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sporting Braga | Sporting Braga II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sporting Braga II | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 29-11-2025 17:30 | Al Ittihad Club | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 24-11-2025 16:00 | Al Duhail | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Czechia Republic U21 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 17:30 | Al Ittihad Club | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 18:15 | Al Ittihad Club | Al-Sharjah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-11-2025 14:35 | Al Khaleej Club | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-10-2025 18:00 | Al Nassr FC | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-10-2025 16:00 | Al Shorta | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 17:00 | Gibraltar U21 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 18:30 | Portugal U21 | Bulgaria U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |