
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2011 | High School (Japan) | Kanagawa University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Kanagawa University | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2016 | Ventforet Kofu | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Kashiwa Reysol | Racing Genk | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Racing Genk | Kashiwa Reysol | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Kashiwa Reysol | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | Racing Genk | Stade DE Reims | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 20:00 | Netherlands | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 10:25 | Japan | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-05-2026 18:45 | Oud-Heverlee Leuven | Racing Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-05-2026 18:30 | Racing Genk | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-05-2026 16:15 | Standard Liege | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 17:15 | Racing Genk | KVC Westerlo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-05-2026 16:15 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-04-2026 16:15 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-04-2026 18:30 | Racing Genk | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-04-2026 16:15 | KVC Westerlo | Racing Genk | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 18/19 |
| Belgian cup winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |
| AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |