
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-08-2021 | Cerezo Osaka Sakai | INAC Kobe Leonessa | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2023 | INAC Kobe Leonessa | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2023 | Chelsea FC (w) | Hammarby (w) | - | Cho thuê |
| 31-12-2023 | Hammarby (w) | Chelsea FC (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | West Ham United Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | Liverpool Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-12-2025 13:00 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 20:00 | Chelsea FC Women | AS Roma Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 14:30 | Chelsea FC Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-12-2025 05:00 | Japan Women | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-11-2025 06:30 | Japan Women | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 19:00 | Chelsea FC Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Premier League winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 24/25 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 24/25 |
| SheBelieves Cup runner-up | 1 | 23 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 22/23 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 22 |
| AFC U16 Women's Championship winner | 1 | 19 |