
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 12-04-2026 14:30 | Malmo FF | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-04-2026 14:55 | Orgryte | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Racing Genk | Malmo FF | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Malmo FF | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | FC Porto | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Nottingham Forest | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-11-2025 14:00 | Malmo FF | GAIS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Malmo FF | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-11-2025 14:00 | Hacken | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-10-2025 18:10 | Malmo FF | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 1 | 24 |
| Swedish champion | 1 | 24 |
| Swedish cup winner | 1 | 24 |