
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 4 | 25 25 23 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 15/16 15/16 |
| Gold Cup participant | 2 | 13 13 |
| Copa Centroamericana participant | 4 | 12/13 12/13 10/11 10/11 |