
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2025 | Fluminense RJ | FC Shakhtar Donetsk | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 07-05-2026 19:00 | Crystal Palace | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 30-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | Crystal Palace | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-04-2026 12:30 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2026 15:00 | FC Shakhtar Donetsk | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 16:45 | AZ Alkmaar | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | FC Shakhtar Donetsk | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | Lech Poznan | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Hamrun Spartans | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 1 | 24/25 |
| Under-17 South American Championship winner | 1 | 23 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |