
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-04-2022 | Volta Redonda FC U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Volta Redonda FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-02-2023 | Volta Redonda FC U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | CR Flamengo (RJ) U20 | Volta Redonda FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Volta Redonda FC U20 | CR Flamengo | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 19:00 | Flamengo - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Estudiantes La Plata | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 23:30 | Atlético Mineiro - MG | Flamengo - RJ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 23-04-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Vitória - BA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 22:30 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 17-04-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Cusco FC | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Flamengo - RJ | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 3 | 25/26 24/25 23/24 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 1 | 24 |
| Under-20 Brazilian champion | 1 | 23 |