
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Grêmio FBPA B (-2022) | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Gremio (RS) | Rio Ave | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Rio Ave | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Gremio (RS) | Rio Ave | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2019 | Rio Ave | LOSC Lille | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2020 | LOSC Lille | Boavista FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Boavista FC | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2023 | LOSC Lille | Clube de Regatas Vasco da Gama | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 15-04-2026 00:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 20:00 | Remo - PA | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 00:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:30 | Coritiba SAF - PR | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 00:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 22:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-02-2026 22:00 | Santos Fc - SP | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 16/17 |
| Brazilian cup winner | 1 | 16 |