
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-08-2013 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Independente Futebol Clube (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2015 | Independente Futebol Clube (SP) | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2019 | Maccabi Haifa | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Bandirmaspor | Umraniyespor | - | Ký hợp đồng |
| 06-04-2023 | Umraniyespor | Cuiaba | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2024 | Cuiaba | Sport Club do Recife | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Sport Club do Recife | Botafogo SP | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Botafogo SP | Sport Club do Recife | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-07-2026 22:00 | Sao Bernardo | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-07-2026 19:00 | Avaí FC | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 06-07-2026 22:00 | Botafogo SP | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-06-2026 19:00 | Athletic Club | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-06-2026 14:00 | Avaí FC | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-06-2026 00:00 | Londrina PR | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-05-2026 22:00 | Avaí FC | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-05-2026 23:30 | Avaí FC | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-04-2026 23:30 | Atletico Clube Goianiense | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-04-2026 23:30 | Avaí FC | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu