
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FC Phönix Otterbach Jugend | FC Dallas Academy | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2016 | FC Dallas Academy | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Schalke 04 | Juventus | 4M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Juventus | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Schalke 04 | Juventus | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2023 | Juventus | Leeds United | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Leeds United | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 29-11-2025 17:00 | Juventus | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Bodo Glimt | Juventus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-11-2025 17:00 | Fiorentina | Juventus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 17:00 | Juventus | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Juventus | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-11-2025 19:45 | Cremonese | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 17:30 | Juventus | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-10-2025 19:45 | Lazio | Juventus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | Real Madrid | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-10-2025 10:30 | Como | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 2 | 23/24 20/21 |
| CONCACAF Nations League Winner | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Footballer of the Year | 1 | 20 |
| German Bundesliga runner-up | 1 | 17/18 |