
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | - | FC Sochaux-Montbéliard U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Sochaux-Montbéliard U17 | Sochaux U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Sochaux U19 | Sochaux | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2020 | Sochaux | VfL Wolfsburg | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | VfL Wolfsburg | Crystal Palace | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Brentford | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-05-2026 19:00 | Manchester City | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Crystal Palace | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-05-2026 19:00 | Crystal Palace | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 13:00 | Bournemouth AFC | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 30-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | Crystal Palace | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 14:00 | Liverpool | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-04-2026 19:00 | Crystal Palace | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | Fiorentina | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 13:00 | Crystal Palace | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 25/26 |
| FA Cup Winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |