
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | - | Spartaan '20 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Spartaan '20 Youth | Sparta Rotterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Sparta Rotterdam Youth | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Feyenoord | RB Leipzig | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 03-03-2026 19:30 | Leeds United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 12:30 | Bournemouth AFC | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Sunderland | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 14:00 | Oxford United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 20:15 | Sunderland | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Arsenal | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-02-2026 20:00 | Sunderland | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Brentford | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Sunderland | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 2 | 25 19 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Dutch Cup winner | 2 | 23/24 17/18 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 17/18 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Conference League runner up | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |