
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Fjölnir Reykjavík U19 | FC Copenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 02-06-2020 | FC Kobenhavn U19 | Vikingur Reykjavik | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Vikingur Reykjavik | FC Kobenhavn U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2021 | FC Kobenhavn U19 | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Vikingur Reykjavik | Rosenborg | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2023 | Rosenborg | Sonderjyske | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 01:00 | Argentina | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 29-05-2026 17:00 | Brann | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 24-05-2026 14:00 | Bodo Glimt | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 20-05-2026 18:00 | Aalesund FK | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 16-05-2026 12:00 | Brann | KFUM Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 02-05-2026 16:00 | Brann | Fredrikstad | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 29-04-2026 17:00 | Tromso IL | Brann | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 25-04-2026 16:00 | Rosenborg | Brann | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 18-04-2026 16:00 | Viking | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 12-04-2026 17:15 | Brann | Sandefjord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish second tier champion | 1 | 24 |
| Icelandic cup winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Icelandic Super Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Icelandic champion | 1 | 20/21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |