
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2011 | Ferreirense W | Clube Albergaria (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2014 | Clube Albergaria (w) | Linkopings (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2015 | Linkopings (w) | Clube Albergaria (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Clube Albergaria (w) | Braga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Braga (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Levante UD (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 10-05-2021 | Lyon (w) | FC Kansas City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 22-01-2022 | FC Kansas City (w) | SL Benfica (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | 11-07-2025 19:00 | Portugal Women | Belgium Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 07-07-2025 19:00 | Portugal Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 03-07-2025 19:00 | Spain Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 17:00 | Portugal Women | Belgium Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 30-05-2025 18:45 | England Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 21-05-2025 23:30 | Club America Women | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 23-04-2025 02:30 | Portland Thorns FC Women | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 19-04-2025 02:35 | Angel City FC Women | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 13-04-2025 20:00 | Gotham FC Women | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 26-02-2025 19:15 | Belgium Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| 1a Divisão Women winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Taça da Liga Feminina winner | 1 | 22/23 |
| Super Cup Women winner | 1 | 22/23 |
| Taça da Liga Feminina runner-up | 1 | 21/22 |
| Feminine Division 1 runner-up | 1 | 20/21 |
| UEFA Women's Champions League winner | 1 | 19/20 |
| Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 19/20 |
| Coupe de France Féminine winner | 1 | 19/20 |
| Women's International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Yongchuan Tournament runner-up | 1 | 18 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 13/14 |