
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Solothurn Youth | FC Basel 1893 U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | FC Basel 1893 U16 | Basel U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Basel U17 | Basel U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Basel U18 | Basel U21 | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2017 | Basel U21 | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | Grasshopper | Schaffhausen | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Schaffhausen | Grasshopper | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2018 | Grasshopper | Neuchatel Xamax | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Neuchatel Xamax | Grasshopper | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2019 | Grasshopper | Grenoble | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2021 | Grenoble | FC Famalicao | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-07-2022 | FC Famalicao | Cremonese | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-11-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-11-2025 19:00 | Cameroon | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-11-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 20:00 | CE Atletic Lleida | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-10-2025 14:15 | RCD Espanyol de Barcelona | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-10-2025 19:00 | Real Oviedo | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 19:00 | Democratic Republic of the Congo | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-09-2025 19:00 | Girona FC | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-09-2025 17:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-09-2025 14:15 | Real Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Swiss champion | 2 | 16/17 15/16 |