
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Reims U17 | Stade Reims U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-04-2026 16:15 | Vissel Kobe | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 14:45 | Al-Ahli SFC | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 13-04-2026 14:45 | Al-Ahli SFC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 26-03-2026 18:30 | Luxembourg U21 | France U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 18-03-2026 19:00 | Al-Ahli SFC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-03-2026 19:00 | Al Qadsiah | Al-Ahli SFC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2026 19:00 | Al-Ahli SFC | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-02-2026 19:00 | Al Riyadh | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-02-2026 19:00 | Damac | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-02-2026 19:00 | Al-Ahli SFC | Al Najma(KSA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| European Under-17 champion | 1 | 22 |