
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2022 | University of Tsukuba (w) | JEF United Ichihara Chiba Ladies | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Asian Nữ | 04-03-2026 05:00 | Japan Women | Chinese Taipei Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-02-2026 17:00 | Eintracht Frankfurt Women | SC Freiburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 18-02-2026 17:00 | Nordsjaelland Women | Eintracht Frankfurt Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 15-02-2026 15:00 | Carl Zeiss Jena Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 11-02-2026 17:30 | Eintracht Frankfurt Women | Nordsjaelland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 07-02-2026 13:00 | Eintracht Frankfurt Women | Bayer Leverkusen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 01-02-2026 17:30 | RB Leipzig Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 19-12-2025 17:30 | SGS Essen W | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 15-12-2025 17:00 | Union Berlin Women | Eintracht Frankfurt Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 10-12-2025 18:30 | Nurnberg Women | Eintracht Frankfurt Women | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
| EAFF E-1 Football Championship Women winner | 1 | 22 |
| FIFA U17 Women's World Cup runner-up | 1 | 16 |