
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2022 | University of Tsukuba (w) | JEF United Ichihara Chiba Ladies | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 18-04-2026 01:00 | USA Women | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 02-04-2026 16:30 | BK Hacken Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 28-03-2026 16:55 | Koln Women | Eintracht Frankfurt Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 21-03-2026 09:00 | Australia Women | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 18-03-2026 09:00 | South Korea Women | Japan Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 15-03-2026 05:00 | Japan Women | Philippines Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 07-03-2026 11:00 | India Women | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 04-03-2026 05:00 | Japan Women | Chinese Taipei Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-02-2026 17:00 | Eintracht Frankfurt Women | SC Freiburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 18-02-2026 17:00 | Nordsjaelland Women | Eintracht Frankfurt Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Women's Asian Cup winner | 1 | 26 |
| Women's Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
| EAFF E-1 Football Championship Women winner | 1 | 22 |
| FIFA U17 Women's World Cup runner-up | 1 | 16 |