
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2011 | Shonan Bellmare U18 | Chuo University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Chuo University | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
| 17-06-2015 | Shonan Bellmare | Roasso Kumamoto | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | Roasso Kumamoto | Shonan Bellmare | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2019 | Shonan Bellmare | FC Ryukyu Okinawa | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | FC Ryukyu Okinawa | Tochigi SC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Tochigi SC | Blaublitz Akita | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Blaublitz Akita | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Yokohama FC | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Blaublitz Akita | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | Blaublitz Akita | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 04:00 | Blaublitz Akita | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Montedio Yamagata | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Thespa Kusatsu Gunma | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | SC Sagamihara | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tochigi City | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | Shonan Bellmare | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese league cup winner | 1 | 18 |
| Japanese second league Champion | 1 | 16/17 |