
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2016 | Estoril Praia (w) | Sporting CP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2021 | Sporting CP (w) | Servette (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 27-05-2026 19:00 | Deportivo La Coruna Women | RCD Espanyol Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-05-2026 16:00 | Athletic Club Women | Deportivo La Coruna Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 03-05-2026 10:00 | Deportivo La Coruna Women | Real Sociedad Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 26-04-2026 10:00 | Deportivo La Coruna Women | Alhama CF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 14:00 | Slovakia Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 17:00 | Latvia Women | Portugal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 05-04-2026 10:00 | Atletico de Madrid Women | Deportivo La Coruna Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 28-03-2026 17:00 | Deportivo La Coruna Women | Eibar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-03-2026 18:30 | Granada CF Women | Deportivo La Coruna Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-03-2026 11:00 | Deportivo La Coruna Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Super League Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Schweizer Pokal Frauen winner | 1 | 22/23 |
| 1a Divisão Women runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
| Taça da Liga Feminina runner-up | 1 | 20/21 |
| Super Cup Women runner-up | 1 | 18/19 |
| United by Women's Football runner-up | 1 | 18 |
| Yongchuan Tournament runner-up | 1 | 18 |
| Super Cup Women winner | 1 | 17/18 |
| 1a Divisão Women winner | 1 | 17/18 |
| Women's Cup winner | 1 | 17/18 |