
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-07-2020 | Atalanta Youth | Benfica U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Benfica U23 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | SL Benfica B | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2024 | Paris Saint Germain | Sporting Braga | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sporting Braga | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2024 | Paris Saint Germain | Besiktas JK | - | Cho thuê |
| 01-02-2025 | Besiktas JK | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Paris Saint Germain | Fiorentina | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2025 | Paris Saint Germain | Fiorentina | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | Fiorentina | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-04-2026 18:45 | Fiorentina | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | Crystal Palace | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-04-2026 16:00 | Hellas Verona | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 16:30 | Sweden U21 | Italy U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 26-03-2026 17:15 | Italy U21 | North Macedonia U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-03-2026 19:45 | Fiorentina | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 17:45 | Rakow Czestochowa | Fiorentina | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 16-03-2026 19:45 | Cremonese | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 20:00 | Fiorentina | Rakow Czestochowa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| French champion | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Under 19 European Champion | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 23 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 21/22 |
| U20 Intercontinental Cup Winner | 1 | 21/22 |