
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | SV Tasmania Berlin Youth | Hertha BSC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Hertha BSC Youth | Hertha Zehlendorf U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hertha Zehlendorf U17 | Hannover 96 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Hannover 96 Am | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 03-02-2026 19:45 | Bayer 04 Leverkusen | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-01-2026 19:30 | FC St. Pauli | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | Borussia Dortmund | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 17:30 | VfL Wolfsburg | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | FC St. Pauli | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | FC Köln | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-12-2025 17:00 | Borussia Monchengladbach | FC St. Pauli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | FC Bayern Munich | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-11-2025 16:30 | FC St. Pauli | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German cup runner-up | 1 | 24/25 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 24/25 |
| Westphalia Cup winner | 2 | 24/25 23/24 |